tẩu cẩu

Học thuật
Thân thiện
tẩu cẩu

Một người thợ săn dẫn con tẩu cẩu vào rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn: Một loại chó được huấn luyện để phục vụ cho việc săn bắn, khả năng đánh hơi đuổi theo con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ săn dẫn theo một bầy tẩu cẩu vào rừng.
    • Con tẩu cẩu ấy chiếc mũi rất thính, có thể đánh hơi thấy con mồi từ xa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (, ít dùng): Dùng để chỉ những kẻ tay sai, nịnh thần trong chính trị, luôn chạy theo phục vụ cho thế lực khác một cách mù quáng.
    • Bọn tẩu cẩu của chế độ đã bị lật đổ. (Trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương)
Biến thể từ gần giống
  • Chó săn: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Chó nghiệp vụ: Chó được huấn luyện cho các nhiệm vụ đặc biệt (tìm kiếm, cứu hộ, phát hiện chất nổ...), khác với mục đích săn bắn truyền thống của "tẩu cẩu".
Từ đồng nghĩa
  • Chó săn: Từ thuần Việt, cùng nghĩa được dùng phổ biến.
  • Chó thợ săn: Cách gọi khác cùng nghĩa.
Lưu ý
  • "Tẩu cẩu" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, từ "chó săn" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Nghĩa bóng (chỉ kẻ tay sai) của từ này hiện nay rất ít được sử dụng.
tẩu cẩu

Một người thợ săn dẫn con tẩu cẩu vào rừng.

  1. Chó săn.